Danh sách

QTAX 1.0g

0
QTAX 1.0g - SĐK VN-21280-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. QTAX 1.0g Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Quinin 0,5g/2ml

0
Quinin 0,5g/2ml - SĐK H02-174-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin 0,5g/2ml Thuốc cốm - Quinine dihydrochloride

Quinin dihydroclorid 25%

0
Quinin dihydroclorid 25% - SĐK VNA-2679-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 25% Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride

Quinin dihydroclorid 500mg/2ml

0
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK H02-055-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride

Quinin dihydroclorid 500mg/2ml

0
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK V180-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride

Quinin sulfat

0
Quinin sulfat - SĐK VNA-4699-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat Viên nén - Quinine sulfate

Quinin sulfat 250mg

0
Quinin sulfat 250mg - SĐK VNB-3537-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Thuốc Quincef 250mg - SĐK VNB-0274-02

Quincef 250mg

0
Quincef 250mg - SĐK VNB-0274-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxime acetyl

Quinin sulfat 250mg

0
Quinin sulfat 250mg - SĐK V550-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Thuốc Quincef 500mg - SĐK VNB-1391-04

Quincef 500mg

0
Quincef 500mg - SĐK VNB-1391-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime acetyl