Trang chủ 2020
Danh sách
QTAX 1.0g
QTAX 1.0g - SĐK VN-21280-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. QTAX 1.0g Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Quinin 0,5g/2ml
Quinin 0,5g/2ml - SĐK H02-174-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin 0,5g/2ml Thuốc cốm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 25%
Quinin dihydroclorid 25% - SĐK VNA-2679-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 25% Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK H02-055-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK V180-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin sulfat
Quinin sulfat - SĐK VNA-4699-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat Viên nén - Quinine sulfate
Quinin sulfat 250mg
Quinin sulfat 250mg - SĐK VNB-3537-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Quincef 250mg
Quincef 250mg - SĐK VNB-0274-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxime acetyl
Quinin sulfat 250mg
Quinin sulfat 250mg - SĐK V550-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat 250mg Viên nén - Quinine sulfate
Quincef 500mg
Quincef 500mg - SĐK VNB-1391-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime acetyl

