Trang chủ 2020
Danh sách
PZN 500
PZN 500 - SĐK VN-5650-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PZN 500 Viên nén - Pyrazinamide
Quincef 125mg
Quincef 125mg - SĐK VNB-0272-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 125mg Thuốc cốm - Cefuroxime acetyl
Quincef 125mg/5ml
Quincef 125mg/5ml - SĐK VD-0596-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 125mg/5ml bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxime acetyl
Qiluxime
Qiluxime - SĐK VN-21419-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Qiluxime Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2,0g
QTAX 1.0g
QTAX 1.0g - SĐK VN-21280-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. QTAX 1.0g Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Quinin 0,5g/2ml
Quinin 0,5g/2ml - SĐK H02-174-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin 0,5g/2ml Thuốc cốm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 25%
Quinin dihydroclorid 25% - SĐK VNA-2679-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 25% Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK H02-055-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml
Quinin dihydroclorid 500mg/2ml - SĐK V180-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin dihydroclorid 500mg/2ml Thuốc tiêm - Quinine dihydrochloride
Quinin sulfat
Quinin sulfat - SĐK VNA-4699-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quinin sulfat Viên nén - Quinine sulfate