Danh sách

Thuốc Ceftrividi 1g - SĐK VD-1685-06

Ceftrividi 1g

0
Ceftrividi 1g - SĐK VD-1685-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftrividi 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium
Thuốc Nimemax 200 - SĐK VD-10879-10

Nimemax 200

0
Nimemax 200 - SĐK VD-10879-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nimemax 200 Viên nang - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Thuốc Cadiroxim 125 - SĐK VD-6178-08

Cadiroxim 125

0
Cadiroxim 125 - SĐK VD-6178-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cadiroxim 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg

Nimemax 100

0
Nimemax 100 - SĐK VD-10878-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nimemax 100 Viên nang - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Thuốc Agi-Ery 500 - SĐK VD-18220-13

Agi-Ery 500

0
Agi-Ery 500 - SĐK VD-18220-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agi-Ery 500 Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
Thuốc Trifungi - SĐK VD-24453-16

Trifungi

0
Trifungi - SĐK VD-24453-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifungi Viên nang cứng - Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%) 100 mg

Flammazine

0
Flammazine - SĐK - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flammazine Kem bôi da - Sulfadiazine bạc 1 g
Thuốc Philoxim - SĐK VD-13211-10

Philoxim

0
Philoxim - SĐK VD-13211-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Philoxim Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim 1g
Thuốc Mibedotil - SĐK VD-20377-13

Mibedotil

0
Mibedotil - SĐK VD-20377-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mibedotil Thuốc bột uống - Cefpodoxim proxetil tương đương với 100 mg Cefpodoxim
Thuốc Clorfast - SĐK VD-4399-07

Clorfast

0
Clorfast - SĐK VD-4399-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorfast Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate