Trang chủ 2020
Danh sách
Mibedotil
Mibedotil - SĐK VD-20377-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mibedotil Thuốc bột uống - Cefpodoxim proxetil tương đương với 100 mg Cefpodoxim
Clorfast
Clorfast - SĐK VD-4399-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorfast Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate
Azibiotic 500
Azibiotic 500 - SĐK VD-2496-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azibiotic 500 Viên nén dài bao phim - Azithromycin dihydrate
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin Panpharma 2g - SĐK VN-21111-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoxitin Panpharma 2g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) 2g
Agiroxi 150
Agiroxi 150 - SĐK VD-25123-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agiroxi 150 Viên nén bao phim - Roxithromycin 150 mg
Agiroxi
Agiroxi - SĐK VD-10064-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agiroxi Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg
Baraclude
Baraclude - SĐK VN-5262-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Baraclude Viên nén bao phim - Entecavir
Baraclude
Baraclude - SĐK VN-15801-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Baraclude Viên nén bao phim - Entecavir
Avelox
Avelox - SĐK VN-18602-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Avelox Dung dịch truyền tĩnh mạch - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml
Medofalexin 500
Medofalexin 500 - SĐK VD-25374-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medofalexin 500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg







