Trang chủ 2020
Danh sách
MXN
MXN - SĐK VN-21938-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MXN Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 250 ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
Mymeloxe tablet
Mymeloxe tablet - SĐK VN-21952-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mymeloxe tablet Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
NAFALAZIN
NAFALAZIN - SĐK VD-32297-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. NAFALAZIN Viên nén bao phim tan trong ruột - Sulfasalazin 500 mg
Nalidixic acid
Nalidixic acid - SĐK VD-32050-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic acid Viên nén bao phim - Acid nalidixic 500mg
Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg
Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg - SĐK VN-21972-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg Viên nén bao phim - Acid Nalidixic 500mg
Negracin 150mg/1,5ml
Negracin 150mg/1,5ml - SĐK VD-31936-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 150mg/1,5ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1,5ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg
Negracin 25 mg/1ml
Negracin 25 mg/1ml - SĐK VD-31937-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 25 mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 25 mg
Negracin 50 mg/2ml
Negracin 50 mg/2ml - SĐK VD-31938-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 50 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi 2 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 50 mg
Mitizen 400
Mitizen 400 - SĐK VD-32417-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mitizen 400 Viên nén nhai - Albendazol 400mg
Negracin 100mg/1ml
Negracin 100mg/1ml - SĐK VD-31935-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 100mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg