Trang chủ 2020
Danh sách
Arme-Rogyl
Arme-Rogyl - SĐK VD-25495-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Arme-Rogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Getzlox Tablets 500mg
Getzlox Tablets 500mg - SĐK VN-21858-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Tablets 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Bifradin 500mg
Bifradin 500mg - SĐK VNA-3896-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bifradin 500mg Viên nang - Cephradine
Triaxobiotic 1000
Triaxobiotic 1000 - SĐK VD-19010-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Tenafotin 2000
Tenafotin 2000 - SĐK VD-23020-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenafotin 2000 Thuốc bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g
Ceftibiotic 500
Ceftibiotic 500 - SĐK VD-23017-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftibiotic 500 Thuốc bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 500mg
Zidimbiotic 1000
Zidimbiotic 1000 - SĐK VD-19012-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zidimbiotic 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim 1g
Doromax 200 mg
Doromax 200 mg - SĐK VD-21024-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doromax 200 mg Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
Biceflexin 500
Biceflexin 500 - SĐK VD-19841-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biceflexin 500 Viên nang cứng - Cefalexin 500mg
Bicebid 100
Bicebid 100 - SĐK VD-10079-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bicebid 100 Viên nang - Cefixim 100mg









