Trang chủ 2020
Danh sách
Fleming
Fleming - SĐK VN-18933-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fleming Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Bostocef 300
Bostocef 300 - SĐK VD-32798-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostocef 300 Viên nang cứng - Cefdinir 300mg
Bostolox 200
Bostolox 200 - SĐK VD-32801-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostolox 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Bostolox suspension
Bostolox suspension - SĐK VD-32802-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostolox suspension Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Bostolox 100
Bostolox 100 - SĐK VD-32800-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostolox 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Auricularum
Auricularum - SĐK VN-18305-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Auricularum Bột pha hỗn dịch nhỏ tai - Mỗi lọ 326mg bột chứa Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Klavunamox 625mg
Klavunamox 625mg - SĐK VN-17312-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klavunamox 625mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Klavunamox 400/57mg
Klavunamox 400/57mg - SĐK VN-17311-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klavunamox 400/57mg Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 57mg
Gentamicin Kabi 80mg/2ml
Gentamicin Kabi 80mg/2ml - SĐK VD-20944-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Kabi 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 80mg/2ml
Colistimed
Colistimed - SĐK VD-24643-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colistimed Thuốc bột pha tiêm - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 1 MIU








