Trang chủ 2020
Danh sách
Bostolox suspension
Bostolox suspension - SĐK VD-32802-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostolox suspension Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Bostolox 100
Bostolox 100 - SĐK VD-32800-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bostolox 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Auricularum
Auricularum - SĐK VN-18305-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Auricularum Bột pha hỗn dịch nhỏ tai - Mỗi lọ 326mg bột chứa Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Klavunamox 625mg
Klavunamox 625mg - SĐK VN-17312-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klavunamox 625mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Klavunamox 400/57mg
Klavunamox 400/57mg - SĐK VN-17311-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klavunamox 400/57mg Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 57mg
Gentamicin Kabi 80mg/2ml
Gentamicin Kabi 80mg/2ml - SĐK VD-20944-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Kabi 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 80mg/2ml
Colistimed
Colistimed - SĐK VD-24643-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colistimed Thuốc bột pha tiêm - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 1 MIU
Clabact 500
Clabact 500 - SĐK VD-27561-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clabact 500 Viên nén bao phim - Clarithromycin 500mg
Crocin Kid – 50
Crocin Kid - 50 - SĐK VD-8211-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Crocin Kid - 50 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
Augmentin 500mg/62.5mg
Augmentin 500mg/62.5mg - SĐK VN-16487-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augmentin 500mg/62.5mg Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate ) 62,5mg








