Danh sách

Medphatobra 40

0
Medphatobra 40 - SĐK VN-22357-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medphatobra 40 Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml;

Pharbaren 250mg

0
Pharbaren 250mg - SĐK VD-33600-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharbaren 250mg Viên nén bao phim - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg

Meropenem 0,25g

0
Meropenem 0,25g - SĐK VD-33642-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem 0,25g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat natri carbonat 10,208) 0,25g

Pharbaren 500mg

0
Pharbaren 500mg - SĐK VD-33601-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharbaren 500mg Viên nén bao phim - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg

Metronidazol 500mg

0
Metronidazol 500mg - SĐK VD-33166-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg Viên nang cứng - Metronidazol500mg

Pharbavir

0
Pharbavir - SĐK VD-33602-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pharbavir Viên nén - Nevirapin 200mg

Meyer-Salazin 500

0
Meyer-Salazin 500 - SĐK VD-33834-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyer-Salazin 500 Viên nén bao phim - Sulfasalazin 500mg

Milrixa

0
Milrixa - SĐK VN-22370-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Milrixa Dung dịch tiêm - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml

Moxifloxacin

0
Moxifloxacin - SĐK VN-22432-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxifloxacin Viên nén bao phim - Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)400mg

MyVorcon 200 mg

0
MyVorcon 200 mg - SĐK VN-22441-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MyVorcon 200 mg Viên nén bao phim - Voriconazol 200mg