Trang chủ 2020
Danh sách
Meronem
Meronem - SĐK VN-17831-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meronem Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg
Cabendaz
Cabendaz - SĐK VD-21577-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cabendaz Viên nén bao phim - Mebendazol 500 mg
Sulfaganin 500
Sulfaganin 500 - SĐK VD-23810-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaganin 500 Viên nén - Sulfaguanidin 500 mg
Sulfaprim
Sulfaprim - SĐK VD-33012-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaprim Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Garosi
Garosi - SĐK VN-19590-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Garosi Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin triihydrate) 500mg
Cefdina 125 mg
Cefdina 125 mg - SĐK VD-31670-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdina 125 mg Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefdinir 125 mg
Hapenxin capsules
Hapenxin capsules - SĐK VD-24610-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin capsules Viên nang cứng (hồng-xanh) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Hapenxin 250 Caps
Hapenxin 250 Caps - SĐK VD-26599-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 250 Caps Viên nang cứng (hồng - trắng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Hapenxin 500 Caplet
Hapenxin 500 Caplet - SĐK VD-28571-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 500 Caplet Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Haginat 500
Haginat 500 - SĐK VD-24608-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginat 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg









