Danh sách

Thuốc Tinidazol 500 - SĐK VD-24623-16

Tinidazol 500

0
Tinidazol 500 - SĐK VD-24623-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol 500 Viên nén bao phim - Tinidazol 500 mg
Thuốc Cen-pro - SĐK VD-3247-07

Cen-pro

0
Cen-pro - SĐK VD-3247-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cen-pro Viên nén bao phim - Ciprofloxacin hydrochloride

Zinacef Injection

0
Zinacef Injection - SĐK VN-9067-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinacef Injection Bột pha dung dịch tiêm truyền - Cefuroxime
Thuốc Meronem - SĐK VN-17831-14

Meronem

0
Meronem - SĐK VN-17831-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meronem Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg
Thuốc Cabendaz - SĐK VD-21577-14

Cabendaz

0
Cabendaz - SĐK VD-21577-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cabendaz Viên nén bao phim - Mebendazol 500 mg
Thuốc Sulfaganin 500 - SĐK VD-23810-15

Sulfaganin 500

0
Sulfaganin 500 - SĐK VD-23810-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaganin 500 Viên nén - Sulfaguanidin 500 mg
Thuốc Sulfaprim - SĐK VD-33012-19

Sulfaprim

0
Sulfaprim - SĐK VD-33012-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaprim Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Thuốc Garosi - SĐK VN-19590-16

Garosi

0
Garosi - SĐK VN-19590-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Garosi Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin triihydrate) 500mg
Thuốc Cefdina 125 mg - SĐK VD-31670-19

Cefdina 125 mg

0
Cefdina 125 mg - SĐK VD-31670-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdina 125 mg Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefdinir 125 mg
Thuốc Hapenxin capsules - SĐK VD-24610-16

Hapenxin capsules

0
Hapenxin capsules - SĐK VD-24610-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin capsules Viên nang cứng (hồng-xanh) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg