Danh sách

Thuốc Hapenxin capsules - SĐK VD-24610-16

Hapenxin capsules

0
Hapenxin capsules - SĐK VD-24610-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin capsules Viên nang cứng (hồng-xanh) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Thuốc Hapenxin 250 Caps - SĐK VD-26599-17

Hapenxin 250 Caps

0
Hapenxin 250 Caps - SĐK VD-26599-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 250 Caps Viên nang cứng (hồng - trắng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Thuốc Hapenxin 500 Caplet - SĐK VD-28571-17

Hapenxin 500 Caplet

0
Hapenxin 500 Caplet - SĐK VD-28571-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 500 Caplet Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Thuốc Haginat 500 - SĐK VD-24608-16

Haginat 500

0
Haginat 500 - SĐK VD-24608-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginat 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
Thuốc Gentamicin 40mg/ml - SĐK VNA-1651-04

Gentamicin 40mg/ml

0
Gentamicin 40mg/ml - SĐK VNA-1651-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/ml Dung dịch thuốc tiêm - Gentamicin
Thuốc Haginat 250 - SĐK VD-26007-16

Haginat 250

0
Haginat 250 - SĐK VD-26007-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginat 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
Thuốc Levoquin 500mg - SĐK VNA-3907-05

Levoquin 500mg

0
Levoquin 500mg - SĐK VNA-3907-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoquin 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacine
Thuốc Hagimox 500 caplet - SĐK VD-30858-18

Hagimox 500 caplet

0
Hagimox 500 caplet - SĐK VD-30858-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hagimox 500 caplet Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Thuốc Zagcef - SĐK

Zagcef

0
Zagcef - SĐK - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zagcef Viên nén - Trimethoprim 80 mg; Sulfamethoxazol 400 mg
Thuốc ZidocinDHG - SĐK VD-21559-14

ZidocinDHG

0
ZidocinDHG - SĐK VD-21559-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ZidocinDHG Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg