Danh sách

Thuốc Macromax SK - SĐK VD-31846-19

Macromax SK

0
Macromax SK - SĐK VD-31846-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macromax SK Viên nang cứng - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
Thuốc Augmentin 625mg - SĐK VN-20169-16

Augmentin 625mg

0
Augmentin 625mg - SĐK VN-20169-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augmentin 625mg Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
Thuốc Augmentin 250mg/31

Augmentin 250mg/31,25mg

0
Augmentin 250mg/31,25mg - SĐK VN-17444-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augmentin 250mg/31,25mg Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25mg
Thuốc Tinizol-500 - SĐK VN-18173-14

Tinizol-500

0
Tinizol-500 - SĐK VN-18173-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinizol-500 Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg

Oseltamivir Phosphate capsules 30mg

0
Oseltamivir Phosphate capsules 30mg - SĐK VN2-464-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Oseltamivir Phosphate capsules 30mg Viên nang cứng - Oseltamivir phosphat
Thuốc Tamiflu - SĐK VN-18299-14

Tamiflu

0
Tamiflu - SĐK VN-18299-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tamiflu Viên nang cứng - Oseltamivir 75mg
Thuốc Tamiflu - SĐK VN-22143-19

Tamiflu

0
Tamiflu - SĐK VN-22143-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tamiflu Viên nang cứng - Oseltamivir (dưới dạng oseltamivirphosphat) 75mg
Thuốc Gamincef sachet - SĐK VN-12808-11

Gamincef sachet

0
Gamincef sachet - SĐK VN-12808-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gamincef sachet Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim proxetil
Thuốc Furacin 125 - SĐK VD-13357-10

Furacin 125

0
Furacin 125 - SĐK VD-13357-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furacin 125 Thuốc bột uống - Cefuroxim 125 mg dưới dạng Cefuroxim axetil
Thuốc Cefpoextra - SĐK VD-32893-19

Cefpoextra

0
Cefpoextra - SĐK VD-32893-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpoextra Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 3 g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg