Trang chủ 2020
Danh sách
Trustiva
Trustiva - SĐK VN-2-314-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trustiva Viên nén - Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Tefostad 300
Tefostad 300 - SĐK VD-28560-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tefostad 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Tioked
Tioked - SĐK QLĐB-654-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tioked viên nén bao phim - Tenofovir disoprosil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg; Efavirenz 600 mg
Eltvir
Eltvir - SĐK VN2-403-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eltvir Viên nén bao phim - Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Lechivi
Lechivi - SĐK QLĐB-700-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lechivi Viên nén bao phim - Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Larevir 100
Larevir 100 - SĐK VD-20165-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Larevir 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
Novogyl
Novogyl - SĐK VNB-3535-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Novogyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Dodacin 375mg
Dodacin 375mg - SĐK V48-H07-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dodacin 375mg Viên bao phim - Sultamicillin
Cenrobaby
Cenrobaby - SĐK VD-0698-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cenrobaby Thuốc bột - Roxithromycin
Klamentin 625
Klamentin 625 - SĐK VD-22768-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamentin 625 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125 mg









