Danh sách

Metronidazole 5mg/ml

0
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole

Metronidazole BP 250mg

0
Metronidazole BP 250mg - SĐK VNA-2926-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole BP 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazole-Akos

0
Metronidazole-Akos - SĐK VN-1613-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-Akos Dung dịch tiêm-0,5g/100ml - Metronidazole

Mexlo 400

0
Mexlo 400 - SĐK VNB-3024-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mexlo 400 Viên nén bao phim - Lomefloxacin hydrochloride

Metronidazol 750mg/150ml

0
Metronidazol 750mg/150ml - SĐK VD-30437-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 750mg/150ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi lọ 150 ml chứa Metronidazol 750 mg

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-5488-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole

Metronidazol 500mg/100ml

0
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK H01-056-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Thuốc tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazole 500mg

0
Metronidazole 500mg - SĐK VD-30683-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Dung dịch tiêm truyền - Mỗi chai 100ml chứa Metronidazol 500mg

Metronidazol stada 400mg

0
Metronidazol stada 400mg - SĐK VNB-1174-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol stada 400mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazole Tablets BP 250mg

0
Metronidazole Tablets BP 250mg - SĐK VN-9763-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Tablets BP 250mg Viên nén - Metronidazole