Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazole 5mg/ml
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole
Metronidazole BP 250mg
Metronidazole BP 250mg - SĐK VNA-2926-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole BP 250mg Viên nén - Metronidazole
Metronidazole-Akos
Metronidazole-Akos - SĐK VN-1613-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-Akos Dung dịch tiêm-0,5g/100ml - Metronidazole
Mexlo 400
Mexlo 400 - SĐK VNB-3024-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mexlo 400 Viên nén bao phim - Lomefloxacin hydrochloride
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol 750mg/150ml - SĐK VD-30437-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 750mg/150ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi lọ 150 ml chứa Metronidazol 750 mg
Metronidazole
Metronidazole - SĐK VN-5488-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole
Metronidazol 500mg/100ml
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK H01-056-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Thuốc tiêm truyền - Metronidazole
Metronidazole 500mg
Metronidazole 500mg - SĐK VD-30683-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Dung dịch tiêm truyền - Mỗi chai 100ml chứa Metronidazol 500mg
Metronidazol stada 400mg
Metronidazol stada 400mg - SĐK VNB-1174-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol stada 400mg Viên nén - Metronidazole
Metronidazole Tablets BP 250mg
Metronidazole Tablets BP 250mg - SĐK VN-9763-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Tablets BP 250mg Viên nén - Metronidazole