Danh sách

Metronidazol 500mg/100ml

0
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK VNA-4209-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19072-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nang cứng - Metronidazol 500mg

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19072-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nang cứng - Metronidazol 500mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V1387-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-4222-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V1364-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 500mg

0
Metronidazol 500mg - SĐK VD-19459-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg Viên nang cứng - Metronidazol 500mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V512-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole