Danh sách

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK V1278-h12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNB-4390-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-0928-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Meremed 500

0
Meremed 500 - SĐK VD-19346-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meremed 500 Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch) - Meropenem 500 mg

Meremed 1g

0
Meremed 1g - SĐK VD-19345-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meremed 1g Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch) - Meropenem 1g

Merip

0
Merip - SĐK VN-9789-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merip Viên nén - Rifampicin, Isoniazide, Pyrazinamide, Ethambutol

Meromarksans 1g

0
Meromarksans 1g - SĐK VN-5504-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meromarksans 1g Bột pha tiêm - Meropenem

MembicAzithral Liquid

0
MembicAzithral Liquid - SĐK VN-0725-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MembicAzithral Liquid Hỗn dịch uống - Azithromycin

Metlife

0
Metlife - SĐK VN-21240-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metlife Dung dịch truyền tĩnh mạch - Metronidazol 500mg/100ml

MembicPactum

0
MembicPactum - SĐK VN-0727-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MembicPactum Bột pha tiêm 4g Piperacillin/Tazobactam 0,5g - Piperacillin Sodium, Tazobactam Sodium