Danh sách

Uscadidroxyl 250

0
Uscadidroxyl 250 - SĐK VD-19751 -13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uscadidroxyl 250 Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg

Usccefaclor 125

0
Usccefaclor 125 - SĐK VD-19752-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Usccefaclor 125 Thuốc bột uống - Cefaclor 125 mg

Usclovir 800

0
Usclovir 800 - SĐK VD-30903-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Usclovir 800 Viên nén bao phim (màu trắng) - Acyclovir 800 mg

Utrixone-1000

0
Utrixone-1000 - SĐK VN-4964-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Utrixone-1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Valcyte

0
Valcyte - SĐK VN-10127-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Valcyte Viên nén bao phim - Valganciclovir

Vancocef Inj

0
Vancocef Inj - SĐK VN-5722-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancocef Inj Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin HCl

uropil 250mg

0
uropil 250mg - SĐK VNA-3363-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. uropil 250mg Viên nang - Cefaclor

Vancolexin

0
Vancolexin - SĐK VN-7569-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancolexin Viên nang - Vancomycin

Urothro 150

0
Urothro 150 - SĐK VN-10056-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Urothro 150 Viên nén bao phim - Roxithromycin

Vanco-Lyomark

0
Vanco-Lyomark - SĐK VN-5726-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vanco-Lyomark Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Vancomycin HCl