Danh sách

Gentamicin Injection BP

0
Gentamicin Injection BP - SĐK VN-7980-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Injection BP Dung dịch tiêm - Gentamicin

Ginoxen

0
Ginoxen - SĐK VD-19018-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ginoxen Dung dịch tiêm truyền - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg/ 250ml

Gentamicin Sandoz 80mg/2ml

0
Gentamicin Sandoz 80mg/2ml - SĐK VN-9186-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Sandoz 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Glanax 1 g

0
Glanax 1 g - SĐK VD-19343-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glanax 1 g Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Natri) 1g

Gentamicin Sulfate

0
Gentamicin Sulfate - SĐK VN-10404-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Sulfate Dung dịch tiêm - Gentamicin

Glevonix 500

0
Glevonix 500 - SĐK VN-9074-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glevonix 500 Viên nén bao phim - Levofloxacine

Gentamicina Solfato 80mg/2ml

0
Gentamicina Solfato 80mg/2ml - SĐK VD-1330-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicina Solfato 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamycin injection B.P

0
Gentamycin injection B.P - SĐK VN-1740-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin injection B.P Dung dịch tiêm-40mg/ml - Gentamicin sulfate

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-0674-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80000IU/2ml - Gentamicin

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-1156-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80mg Gentamycin/2ml - Gentamicin sulfate