Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK V144-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNB-2084-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNB-3102-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VN-7733-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VN-7979-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK H02-173-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK H02-058-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK V31-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VD-1289-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-3489-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin sulfate