Danh sách

Gentacain

0
Gentacain - SĐK H02-180-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

Gatifect 200

0
Gatifect 200 - SĐK VN-9770-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatifect 200 Viên nén - Gatifloxacin

Gentacain 80mg/2ml

0
Gentacain 80mg/2ml - SĐK VNB-2083-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

GaTifloxacin 400

0
GaTifloxacin 400 - SĐK VNB-4275-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. GaTifloxacin 400 Viên nén bao phim - Gatifloxacin

Gentadoli

0
Gentadoli - SĐK VNB-4486-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentadoli Dung dịch tiêm - Gentamicin, Lidocaine hydrochloride

Gatiquin 400mg

0
Gatiquin 400mg - SĐK VNA-3072-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatiquin 400mg Viên nén bao phim - Gatifloxacin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-0852-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 0,3% Tuýp - Gentamicin

Gatocin 400

0
Gatocin 400 - SĐK VN-0023-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatocin 400 Viên nén-400mg - Gatifloxacin
Thuốc Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-0859-03

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNA-0859-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gazore 1g

0
Gazore 1g - SĐK VN-2090-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gazore 1g Bột pha tiêm-1g Cefepime - Cefepime hydrochloride, L-arginine