Danh sách

Gentamicin 40mg/1ml

0
Gentamicin 40mg/1ml - SĐK VD-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/1ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamicin 40mg/2ml

0
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK H02-010-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentamicin 40mg/2ml

0
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK V172-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Genentan injection

0
Genentan injection - SĐK VN-9184-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genentan injection Dung dịch tiêm - Netilmicin

Gentacain

0
Gentacain - SĐK V2-H12-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

Gentacain

0
Gentacain - SĐK H02-180-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

Gatifect 200

0
Gatifect 200 - SĐK VN-9770-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatifect 200 Viên nén - Gatifloxacin

Gentacain 80mg/2ml

0
Gentacain 80mg/2ml - SĐK VNB-2083-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

GaTifloxacin 400

0
GaTifloxacin 400 - SĐK VNB-4275-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. GaTifloxacin 400 Viên nén bao phim - Gatifloxacin

Gentadoli

0
Gentadoli - SĐK VNB-4486-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentadoli Dung dịch tiêm - Gentamicin, Lidocaine hydrochloride