Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 40mg/1ml
Gentamicin 40mg/1ml - SĐK VD-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/1ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate
Gentamicin 40mg/2ml
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK H02-010-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Gentamicin 40mg/2ml
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK V172-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin
Genentan injection
Genentan injection - SĐK VN-9184-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genentan injection Dung dịch tiêm - Netilmicin
Gentacain
Gentacain - SĐK V2-H12-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine
Gentacain
Gentacain - SĐK H02-180-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine
Gatifect 200
Gatifect 200 - SĐK VN-9770-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatifect 200 Viên nén - Gatifloxacin
Gentacain 80mg/2ml
Gentacain 80mg/2ml - SĐK VNB-2083-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentacain 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine
GaTifloxacin 400
GaTifloxacin 400 - SĐK VNB-4275-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. GaTifloxacin 400 Viên nén bao phim - Gatifloxacin
Gentadoli
Gentadoli - SĐK VNB-4486-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentadoli Dung dịch tiêm - Gentamicin, Lidocaine hydrochloride