Danh sách

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VNA-4621-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VN-6885-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén - Erythromycin

Erythromycin 200mg

0
Erythromycin 200mg - SĐK VNA-4442-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 200mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Erythromycin

Erybact fort

0
Erybact fort - SĐK VD-1032-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erybact fort Viên nén dài - Erythromycin stearate, Sulfamethoxazole

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-19274-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycaf Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg

Erycotrim

0
Erycotrim - SĐK V1100-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycotrim Thuốc bột uống - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Eryfar 250 mg

0
Eryfar 250 mg - SĐK VD-19504-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eryfar 250 mg Thuốc bột uống - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg

Erycin 500

0
Erycin 500 - SĐK VN-5404-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycin 500 Viên nén bao phim - Erythromycin

Eryseptol 365

0
Eryseptol 365 - SĐK VNB-0433-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eryseptol 365 Viên bao phim - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Ery-Copha

0
Ery-Copha - SĐK VD-2325-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ery-Copha Bột pha hỗn dịch - Erythromycin ethylsuccinate