Trang chủ 2020
Danh sách
Clindamycin 300mg
Clindamycin 300mg - SĐK VD-31280-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 300mg Viên nang cứng (hồng tím-hồng tím) - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg
Clindamycin 150mg
Clindamycin 150mg - SĐK VNA-3900-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin
Cloppun dry syrup
Cloppun dry syrup - SĐK VN-9107-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloppun dry syrup Bột pha si rô - Cefaclor
Clindamycin 150mg
Clindamycin 150mg - SĐK VNB-1313-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin
Clindamycin 150mg
Clindamycin 150mg - SĐK V25-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin
Clindamycin 300mg
Clindamycin 300mg - SĐK VD-1905-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 300mg Viên nang - Clindamycin
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin 300mg/2ml - SĐK VD-0680-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 300mg/2ml Dung dịch tiêm - Clindamycin
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin 600mg/4ml - SĐK VD-1514-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 600mg/4ml Dung dịch tiêm - Clindamycin
Clindamycin Capsules BP 150
Clindamycin Capsules BP 150 - SĐK VN-1404-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Capsules BP 150 Viên nang-150mg Clindamycin - Clindamycin hydrochloride
Clindamycin hydrochloride
Clindamycin hydrochloride - SĐK VN-7031-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin hydrochloride Viên nang - Clindamycin