Danh sách

Clindamycin

0
Clindamycin - SĐK VN-7754-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Dung dịch tiêm - Clindamycin

Clindamycin

0
Clindamycin - SĐK VN-6223-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Viên nang - Clindamycin

Clindamycin

0
Clindamycin - SĐK VN-1644-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Viên nang-300mg Clindamycin - Clindamycin hydrochloride

Cledomox 1000

0
Cledomox 1000 - SĐK VN-9839-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)

Cleancef

0
Cleancef - SĐK VN-7328-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleancef Si rô - Cefaclor

Cledomox 375

0
Cledomox 375 - SĐK VN-9840-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 375 Viên nén bao phim - Amoxicillin 250mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)

Cleron

0
Cleron - SĐK VN-6576-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleron Viên nén - Clarithromycin

Cledomox 625

0
Cledomox 625 - SĐK VN-9841-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 625 Viên nén bao phim - Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)

Cleron

0
Cleron - SĐK VN-6577-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleron Bột pha hỗn dịch uống - Clarithromycin

Clindamycin

0
Clindamycin - SĐK VN-21646-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg