Trang chủ 2020
Danh sách
Cledomox 1000
Cledomox 1000 - SĐK VN-9839-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
Cleancef
Cleancef - SĐK VN-7328-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleancef Si rô - Cefaclor
Cledomox 375
Cledomox 375 - SĐK VN-9840-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 375 Viên nén bao phim - Amoxicillin 250mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
Cleron
Cleron - SĐK VN-6576-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleron Viên nén - Clarithromycin
Cledomox 625
Cledomox 625 - SĐK VN-9841-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 625 Viên nén bao phim - Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
Cleron
Cleron - SĐK VN-6577-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleron Bột pha hỗn dịch uống - Clarithromycin
Clindamycin
Clindamycin - SĐK VN-21646-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg
Cleron 250
Cleron 250 - SĐK VN-9397-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cleron 250 Viên nén - Clarithromycin
Clindamycin 150mg
Clindamycin 150mg - SĐK VD-0176-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin
Clessgati
Clessgati - SĐK VN-0583-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clessgati Viên bao phim-400mg - Gatifloxacin
