Danh sách

Cephradine for Injection

0
Cephradine for Injection - SĐK VN-0045-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine for Injection Bột pha tiêm-1g - Cephradine

Cephradine for injection USP 1g

0
Cephradine for injection USP 1g - SĐK VN-9572-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine for injection USP 1g Thuốc bột pha tiêm - Cephradine

Cepmox 250mg

0
Cepmox 250mg - SĐK VNB-0590-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepmox 250mg Viên nang - Amoxicilline

Cepmox 500mg

0
Cepmox 500mg - SĐK VNB-0591-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepmox 500mg Viên nang - Amoxicilline

Cepodox

0
Cepodox - SĐK VN-10025-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepodox Viên nén bao phim - Cefpodoxime

Cepodox

0
Cepodox - SĐK VN-10026-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepodox Viên nén - Cefpodoxime

Cephlexin Monohydrate

0
Cephlexin Monohydrate - SĐK VN-2073-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephlexin Monohydrate Nguyên liệu dạng bột-99% - Cephalexin monohydrate

Cephran

0
Cephran - SĐK VN-5216-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephran Bột vô khuẩn pha tiêm - Ceftriaxone

Cepmox 250 mg

0
Cepmox 250 mg - SĐK VD-19377-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepmox 250 mg Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg

Cepmox 500mg

0
Cepmox 500mg - SĐK VD-19378-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepmox 500mg Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg