Danh sách

Cepharcine 500

0
Cepharcine 500 - SĐK VNA-4739-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepharcine 500 Viên nang - Cephalexin

Cepoxitil 100 Sachet

0
Cepoxitil 100 Sachet - SĐK VD-19116-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 100 Sachet Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cephradine

0
Cephradine - SĐK VN-10130-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine Bột pha dung dịch tiêm - Cephradine

Cepoxitil 100 Sachet

0
Cepoxitil 100 Sachet - SĐK VD-19116-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 100 Sachet Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cephradine

0
Cephradine - SĐK VN-5379-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine Bột pha dung dịch tiêm - Cephradine

Ceppaz suspen 1,5g/38g bột

0
Ceppaz suspen 1,5g/38g bột - SĐK VNA-4038-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceppaz suspen 1,5g/38g bột Bột pha hỗn dịch uống - Cephalexin

Cephradine capsules 500mg ‘Kojar’

0
Cephradine capsules 500mg 'Kojar' - SĐK VN-8721-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine capsules 500mg 'Kojar' Viên nang - Cephradine

Cephradine for Injection

0
Cephradine for Injection - SĐK VN-0045-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine for Injection Bột pha tiêm-1g - Cephradine

Cephradine for injection USP 1g

0
Cephradine for injection USP 1g - SĐK VN-9572-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephradine for injection USP 1g Thuốc bột pha tiêm - Cephradine

Cepmox 250mg

0
Cepmox 250mg - SĐK VNB-0590-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepmox 250mg Viên nang - Amoxicilline