Danh sách

Trifamox IBL 750

0
Trifamox IBL 750 - SĐK VN-8229-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifamox IBL 750 Thuốc bột pha tiêm - Amoxicilline, Sulbactam

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK VNA-0698-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK VNA-0699-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg Thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK V19-H12-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg thuốc bột tiêm - Ceftriaxone sodium

Triaxobiotic 1000

0
Triaxobiotic 1000 - SĐK VD-19010-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Triaxobiotic 2000

0
Triaxobiotic 2000 - SĐK VD-19454-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 2000 Thuốc bộtpha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g

Triaxobiotic 500

0
Triaxobiotic 500 - SĐK VD-19011-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 500 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g

Triaxs Inj 0.5g

0
Triaxs Inj 0.5g - SĐK VN-9493-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxs Inj 0.5g Thuốc tiêm - Ceftriaxone Sodium hydrate

Triaxs Inj 1g

0
Triaxs Inj 1g - SĐK VN-9494-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxs Inj 1g Thuốc tiêm truyền - Ceftriaxone Sodium hydrate

Tricedacef

0
Tricedacef - SĐK VN-8291-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tricedacef Thuốc bột pha tiêm - Cephradine