Danh sách

Thuốc Trimeseptol-Ery - SĐK VNB-1000-01

Trimeseptol-Ery

0
Trimeseptol-Ery - SĐK VNB-1000-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trimeseptol-Ery Thuốc bột uống - Erythromycin ethylsuccinate, Sulfamethoxazole, Trimethoxazol

Triclaren 250mg

0
Triclaren 250mg - SĐK VNB-2101-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triclaren 250mg Viên nén dài bao phim - Clarithromycin

Tridacef

0
Tridacef - SĐK VN-6806-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tridacef Viên nang - Cephradine

Trifamox IBL 1500

0
Trifamox IBL 1500 - SĐK VN-8228-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifamox IBL 1500 Thuốc bột pha tiêm - Amoxicilline, Sulbactam

Trifamox IBL 750

0
Trifamox IBL 750 - SĐK VN-8229-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trifamox IBL 750 Thuốc bột pha tiêm - Amoxicilline, Sulbactam

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK VNA-0698-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK VNA-0699-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg Thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Trikaxon 1000mg

0
Trikaxon 1000mg - SĐK V19-H12-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trikaxon 1000mg thuốc bột tiêm - Ceftriaxone sodium

Triaxobiotic 1000

0
Triaxobiotic 1000 - SĐK VD-19010-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Triaxobiotic 2000

0
Triaxobiotic 2000 - SĐK VD-19454-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triaxobiotic 2000 Thuốc bộtpha tiêm - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g