Danh sách

Ceftazidim 2g

0
Ceftazidim 2g - SĐK VD-30587-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidim 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với Natri Carbonat theo tỷ lệ 1 0,118) 2g

Ceftazidim Stragen 1g

0
Ceftazidim Stragen 1g - SĐK VN-5201-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidim Stragen 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftazidim Stragen 2g

0
Ceftazidim Stragen 2g - SĐK VN-5202-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidim Stragen 2g Bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime-Akos

0
Ceftazidime-Akos - SĐK VN-9775-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime-Akos Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftezol 1g

0
Ceftezol 1g - SĐK VD-19775-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftezol 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Cefthin 1000

0
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin

Ceftax

0
Ceftax - SĐK VN-7723-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftax Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime

Ceftibiotic 2000

0
Ceftibiotic 2000 - SĐK VD-30505-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftibiotic 2000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g