Danh sách

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNA-0694-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g thuốc bột tiêm - Cefotaxime

Cefoperazone

0
Cefoperazone - SĐK VN-10284-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone

Cefoperazone for injection

0
Cefoperazone for injection - SĐK VN-8974-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazone

Cefoperazone sodium

0
Cefoperazone sodium - SĐK VN-8438-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone sodium Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazone

Cefoperazone Sodium

0
Cefoperazone Sodium - SĐK VN-0704-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone Sodium Bột pha tiêm-1g - Cefoperazone

Cefoperazone Sodium

0
Cefoperazone Sodium - SĐK VN-0221-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone Sodium Bột pha tiêm-1g - Cefoperazone

Cefoporin

0
Cefoporin - SĐK VN-8460-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoporin Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Cefort 1g powder for Injection

0
Cefort 1g powder for Injection - SĐK VN-9824-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefort 1g powder for Injection Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Cefosan

0
Cefosan - SĐK VN-6712-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefosan Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxime

Cefosule

0
Cefosule - SĐK VN-0073-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefosule Bột pha tiêm - Sulbactam, Cefoperazone