Danh sách

Cefjidim 1g

0
Cefjidim 1g - SĐK VD-18943-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefjidim 1g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g

Cefjidim 1g

0
Cefjidim 1g - SĐK VD-18943-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefjidim 1g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g

Cefjidim 2g

0
Cefjidim 2g - SĐK VD-18944-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefjidim 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g

Cefjidim 2g

0
Cefjidim 2g - SĐK VD-18944-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefjidim 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g

Cefmetazol VCP

0
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g

Cefmetazol VCP

0
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g

Cefminox sodium for injection

0
Cefminox sodium for injection - SĐK VN2-141-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefminox sodium for injection Bột pha tiêm - Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g

Cefobacter

0
Cefobacter - SĐK VN-7462-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefobacter Bột pha dung dịch tiêm - Cefotiam

Cefler

0
Cefler - SĐK VN-5703-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefler Viên nang - Cefaclor

Cefobid

0
Cefobid - SĐK VN-21327-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefobid Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g