Danh sách

Cefadromark-500

0
Cefadromark-500 - SĐK VN-5493-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadromark-500 Viên nang - Cefadroxil

Cefadroxil 250 mg

0
Cefadroxil 250 mg - SĐK VD-30630-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250 mg Viên nén bao phim - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Cefadroxil 250mg

0
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-30514-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg

Cefadroxil 250mg

0
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-0174-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250mg Thuốc cốm - Cefadroxil

Cefadroxil 250mg

0
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-19474-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-5484-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil

Cefadroxil 500 mg

0
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-30631-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-6215-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-30515-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng (vàng - đỏ) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 500 mg

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-0254-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang-500mg - Cefadroxil