Danh sách

Tedoxy

0
Tedoxy - SĐK VD-1767-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tedoxy Viên nang - Doxycycline hyclate

Taxibiotic 500

0
Taxibiotic 500 - SĐK VD-19009-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taxibiotic 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,5g

Tazicef

0
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g

Tazicef

0
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g

Tebranic 4.5

0
Tebranic 4.5 - SĐK VN-9939-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tebranic 4.5 Bột pha tiêm - Piperacillin natri; Tazobactam natri

Tefovex

0
Tefovex - SĐK VN1-617-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tefovex Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate

Tenamyd-Cefotaxime 1000

0
Tenamyd-Cefotaxime 1000 - SĐK VD-19443-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g

Tenamyd-Cefotaxime 1000

0
Tenamyd-Cefotaxime 1000 - SĐK VD-19444-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g

Tenamyd-cefotaxime 2000

0
Tenamyd-cefotaxime 2000 - SĐK VD-19445-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-cefotaxime 2000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 2g

Tenamyd-Cefotaxime 500

0
Tenamyd-Cefotaxime 500 - SĐK VD-19446-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 0,5g