Trang chủ 2020
Danh sách
Tedoxy
Tedoxy - SĐK VD-1767-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tedoxy Viên nang - Doxycycline hyclate
Taxibiotic 500
Taxibiotic 500 - SĐK VD-19009-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taxibiotic 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,5g
Tazicef
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Tazicef
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Tebranic 4.5
Tebranic 4.5 - SĐK VN-9939-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tebranic 4.5 Bột pha tiêm - Piperacillin natri; Tazobactam natri
Tefovex
Tefovex - SĐK VN1-617-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tefovex Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Tenamyd-Cefotaxime 1000 - SĐK VD-19443-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Tenamyd-Cefotaxime 1000 - SĐK VD-19444-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g
Tenamyd-cefotaxime 2000
Tenamyd-cefotaxime 2000 - SĐK VD-19445-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-cefotaxime 2000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 2g
Tenamyd-Cefotaxime 500
Tenamyd-Cefotaxime 500 - SĐK VD-19446-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 0,5g