Danh sách

Thuốc Erythromycin 500mg - SĐK V1153-H12-05

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK V1153-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 500mg Viên nén dài bao phim - Erythromycin
Thuốc Droxicef 250mg - SĐK VNA-2405-04

Droxicef 250mg

0
Droxicef 250mg - SĐK VNA-2405-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Droxicef 250mg Viên nang - Cefadroxil
Thuốc Ciprofloxacin 500mg - SĐK VD-0943-06

Ciprofloxacin 500mg

0
Ciprofloxacin 500mg - SĐK VD-0943-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500mg Viên nén dài bao phim - Ciprofloxacin
Thuốc Pyfloxat 200mg - SĐK VNA-1146-03

Pyfloxat 200mg

0
Pyfloxat 200mg - SĐK VNA-1146-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfloxat 200mg Viên nén bao phim - Ofloxacin

Spiramycin 1,5MUI

0
Spiramycin 1,5MUI - SĐK VNB-2551-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5MUI Viên nén bao phim - Spiramycin
Thuốc Pyclin 300 - SĐK VNA-3009-05

Pyclin 300

0
Pyclin 300 - SĐK VNA-3009-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 300 Viên nang - Clindamycin

Dongkoo Lincomycin 500mg

0
Dongkoo Lincomycin 500mg - SĐK VNA-3616-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dongkoo Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Thuốc Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1665-04

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1665-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Thuốc Pycip 500mg - SĐK VNA-1668-04

Pycip 500mg

0
Pycip 500mg - SĐK VNA-1668-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pycip 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin
Thuốc Albendazole ABZ 400 - SĐK VNA-1655-04

Albendazole ABZ 400

0
Albendazole ABZ 400 - SĐK VNA-1655-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazole ABZ 400 Viên nén bao phim - Albendazole