Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 1,5MUI
Spiramycin 1,5MUI - SĐK VNB-2551-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5MUI Viên nén bao phim - Spiramycin
Pyclin 300
Pyclin 300 - SĐK VNA-3009-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 300 Viên nang - Clindamycin
Dongkoo Lincomycin 500mg
Dongkoo Lincomycin 500mg - SĐK VNA-3616-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dongkoo Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1665-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Pycip 500mg
Pycip 500mg - SĐK VNA-1668-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pycip 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin
Albendazole ABZ 400
Albendazole ABZ 400 - SĐK VNA-1655-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazole ABZ 400 Viên nén bao phim - Albendazole
Tataca 500mg
Tataca 500mg - SĐK VNA-1673-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tataca 500mg Viên nén bao phim - Mebendazole
Pyfadrox 500mg
Pyfadrox 500mg - SĐK VNA-3619-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfadrox 500mg Viên nang - Cefadroxil
Cefidax 400mg
Cefidax 400mg - SĐK VNA-3905-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefidax 400mg Viên nang - Ceftibuten
Cefidax 200mg
Cefidax 200mg - SĐK VNA-4230-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefidax 200mg Viên nang - Ceftibuten





