Danh sách

Spiramycin 1,5MUI

0
Spiramycin 1,5MUI - SĐK VNB-2551-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5MUI Viên nén bao phim - Spiramycin
Thuốc Pyclin 300 - SĐK VNA-3009-05

Pyclin 300

0
Pyclin 300 - SĐK VNA-3009-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 300 Viên nang - Clindamycin

Dongkoo Lincomycin 500mg

0
Dongkoo Lincomycin 500mg - SĐK VNA-3616-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dongkoo Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Thuốc Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1665-04

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-1665-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Thuốc Pycip 500mg - SĐK VNA-1668-04

Pycip 500mg

0
Pycip 500mg - SĐK VNA-1668-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pycip 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin
Thuốc Albendazole ABZ 400 - SĐK VNA-1655-04

Albendazole ABZ 400

0
Albendazole ABZ 400 - SĐK VNA-1655-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazole ABZ 400 Viên nén bao phim - Albendazole
Thuốc Tataca 500mg - SĐK VNA-1673-04

Tataca 500mg

0
Tataca 500mg - SĐK VNA-1673-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tataca 500mg Viên nén bao phim - Mebendazole

Pyfadrox 500mg

0
Pyfadrox 500mg - SĐK VNA-3619-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfadrox 500mg Viên nang - Cefadroxil
Thuốc Cefidax 400mg - SĐK VNA-3905-05

Cefidax 400mg

0
Cefidax 400mg - SĐK VNA-3905-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefidax 400mg Viên nang - Ceftibuten

Cefidax 200mg

0
Cefidax 200mg - SĐK VNA-4230-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefidax 200mg Viên nang - Ceftibuten