Trang chủ 2020
Danh sách
Moxicle 187,5mg
Moxicle 187,5mg - SĐK VN-6613-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 187,5mg Viên nén bao phim - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali
Moxicle 375mg
Moxicle 375mg - SĐK VN-6614-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 375mg Viên nén bao phim - Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
Moxicle Duo 228,5mg/5ml
Moxicle Duo 228,5mg/5ml - SĐK VN-6615-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle Duo 228,5mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali
M-Xime Capsule
M-Xime Capsule - SĐK VN-7132-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. M-Xime Capsule Viên nang - Cefixime
Mypara 500
Mypara 500 - SĐK VD-5593-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mypara 500 Viên nén dài bao - Paracetamol
Nacova Dry Syrup
Nacova Dry Syrup - SĐK VN-7290-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nacova Dry Syrup Bột si rô khô pha hỗn dịch uống - Amoxicillin, Kali clavulanat
Nefithio
Nefithio - SĐK VN-5881-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nefithio Viên nén bao phim - Ethionamide
Negacef
Negacef - SĐK VD-5809-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negacef Bột pha tiêm - Cefuroxim natri
Negrative – 500mg
Negrative - 500mg - SĐK VD-5531-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negrative - 500mg Viên bao phim - Acid nalidixic
Netromycin tiêm
Netromycin tiêm - SĐK VN-7348-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Netromycin tiêm Dung dịch tiêm - Netilmicin sulfate