Danh sách

Newdaxim Inj

0
Newdaxim Inj - SĐK VN-5583-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newdaxim Inj Bột pha tiêm 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Mitafix 100

0
Mitafix 100 - SĐK VD-5082-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mitafix 100 Thuốc bột - Cefixime trihydrate

Newfazidim Inj

0
Newfazidim Inj - SĐK VN-5584-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newfazidim Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime

Monocan 150

0
Monocan 150 - SĐK VN-5818-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Monocan 150 Viên nang cứng - Fluconazole

Newfobizon Inj

0
Newfobizon Inj - SĐK VN-5585-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newfobizon Inj Bột pha tiêm 1g Cefoperazone - Cefoperazon natri

Moxicle 0,6g

0
Moxicle 0,6g - SĐK VN-6108-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 0,6g Bột pha tiêm - Amoxicilin Sodium; Clavulanate kali

Newtiroxim Inj

0
Newtiroxim Inj - SĐK VN-5586-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtiroxim Inj Bột pha tiêm Cefuroxim 750mg - Cefuroxime Sodium

Moxicle 1,2g

0
Moxicle 1,2g - SĐK VN-6109-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 1,2g Bột pha tiêm - Amoxicilin Sodium; Clavulanate kali

Newtobi Inj

0
Newtobi Inj - SĐK VN-5859-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtobi Inj Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin sulfate

Moxicle 156,25mg/5ml

0
Moxicle 156,25mg/5ml - SĐK VN-6612-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 156,25mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali