Danh sách

Moxicle 0,6g

0
Moxicle 0,6g - SĐK VN-6108-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 0,6g Bột pha tiêm - Amoxicilin Sodium; Clavulanate kali

Newtiroxim Inj

0
Newtiroxim Inj - SĐK VN-5586-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtiroxim Inj Bột pha tiêm Cefuroxim 750mg - Cefuroxime Sodium

Moxicle 1,2g

0
Moxicle 1,2g - SĐK VN-6109-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 1,2g Bột pha tiêm - Amoxicilin Sodium; Clavulanate kali

Newtobi Inj

0
Newtobi Inj - SĐK VN-5859-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newtobi Inj Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin sulfate

Moxicle 156,25mg/5ml

0
Moxicle 156,25mg/5ml - SĐK VN-6612-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 156,25mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali

Moxicle 187,5mg

0
Moxicle 187,5mg - SĐK VN-6613-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 187,5mg Viên nén bao phim - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali

Moxicle 375mg

0
Moxicle 375mg - SĐK VN-6614-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle 375mg Viên nén bao phim - Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali

Moxicle Duo 228,5mg/5ml

0
Moxicle Duo 228,5mg/5ml - SĐK VN-6615-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxicle Duo 228,5mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrat; Clavulanate Kali

M-Xime Capsule

0
M-Xime Capsule - SĐK VN-7132-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. M-Xime Capsule Viên nang - Cefixime

Mypara 500

0
Mypara 500 - SĐK VD-5593-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mypara 500 Viên nén dài bao - Paracetamol