Danh sách

Melyroxil 125-DT

0
Melyroxil 125-DT - SĐK VN-5656-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Melyroxil 125-DT Viên nén phân tán - 125mg - Cefadroxil

Minolox-50

0
Minolox-50 - SĐK VN-5676-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Minolox-50 Viên nén bao phim - 50mg Minocycline - Minocycline Hydrochloride

Merixil

0
Merixil - SĐK VN-5579-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merixil Viên nang cứng - Cefadroxil

Minzir

0
Minzir - SĐK VN-6671-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Minzir Viên nang - Adefovir dipivoxil

Metacxim Inj

0
Metacxim Inj - SĐK VN-5581-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metacxim Inj Bột pha tiêm 1g Cefotaxime - Cefotaxime Sodium

Moxibact-400

0
Moxibact-400 - SĐK VN-6341-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxibact-400 Viên nén bao phim 400mg Moxifloxacin - Moxifloxacin Hydrochloride

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-4804-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazole

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-4814-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazole

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-4656-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-5823-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên bao phim - Metronidazol