Trang chủ 2020
Danh sách
Glevonix I.V.
Glevonix I.V. - SĐK VN-6170-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glevonix I.V. Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Levofloxacin hemihydrate
Glocip 500
Glocip 500 - SĐK VD-5750-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocip 500 Viên bao phim - Ciprofloxacin hydroclorid
Gold-max
Gold-max - SĐK VN-6551-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gold-max Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime Sodium
Goodfovir
Goodfovir - SĐK VN-5938-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Goodfovir Viên nén - Adefovir dipivoxil
Grammidin with anaesthetic
Grammidin with anaesthetic - SĐK VN-5618-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grammidin with anaesthetic Viên ngậm Gramicidin S 1,5mg; Lidocain HCl 10mg - Gramicidin S, Lidocain Hydrochloride
Gramocef-O 200DT
Gramocef-O 200DT - SĐK VN-6745-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gramocef-O 200DT Viên nén phân tán không bao - Cefixime
Greenzolin
Greenzolin - SĐK VN-6994-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greenzolin Bột pha tiêm - Cefazolin natri
Hadirtaxim – 1g
Hadirtaxim - 1g - SĐK VD-5520-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadirtaxim - 1g - Cefotaxim natri
Hadomox
Hadomox - SĐK VD-5725-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadomox Viên nang - Amoxicilin trihydrat
Haefaclor
Haefaclor - SĐK VD-4718-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haefaclor Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate