Danh sách

Glevonix I.V.

0
Glevonix I.V. - SĐK VN-6170-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glevonix I.V. Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Levofloxacin hemihydrate

Glocip 500

0
Glocip 500 - SĐK VD-5750-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocip 500 Viên bao phim - Ciprofloxacin hydroclorid

Gold-max

0
Gold-max - SĐK VN-6551-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gold-max Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime Sodium

Goodfovir

0
Goodfovir - SĐK VN-5938-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Goodfovir Viên nén - Adefovir dipivoxil

Grammidin with anaesthetic

0
Grammidin with anaesthetic - SĐK VN-5618-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grammidin with anaesthetic Viên ngậm Gramicidin S 1,5mg; Lidocain HCl 10mg - Gramicidin S, Lidocain Hydrochloride

Gramocef-O 200DT

0
Gramocef-O 200DT - SĐK VN-6745-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gramocef-O 200DT Viên nén phân tán không bao - Cefixime

Greenzolin

0
Greenzolin - SĐK VN-6994-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greenzolin Bột pha tiêm - Cefazolin natri

Hadirtaxim – 1g

0
Hadirtaxim - 1g - SĐK VD-5520-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadirtaxim - 1g - Cefotaxim natri

Hadomox

0
Hadomox - SĐK VD-5725-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadomox Viên nang - Amoxicilin trihydrat

Haefaclor

0
Haefaclor - SĐK VD-4718-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haefaclor Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate