Danh sách

Haginat

0
Haginat - SĐK VD-4830-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginat Bột pha tiêm - Cefuroxime sodium

Glazi 250

0
Glazi 250 - SĐK VD-5748-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glazi 250 Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin dihydrat

Hancepo tab 100mg

0
Hancepo tab 100mg - SĐK VN-5407-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hancepo tab 100mg Viên nén bao phim Cefpodoxime 100mg - Cefpodoxime proxetil

Glazi 500

0
Glazi 500 - SĐK VD-5749-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glazi 500 Viên bao phim - Azithromycin dihydrat

Hazin 250

0
Hazin 250 - SĐK VD-5381-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hazin 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim axetil

Glevonix I.V.

0
Glevonix I.V. - SĐK VN-6170-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glevonix I.V. Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Levofloxacin hemihydrate

Glocip 500

0
Glocip 500 - SĐK VD-5750-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocip 500 Viên bao phim - Ciprofloxacin hydroclorid

Gold-max

0
Gold-max - SĐK VN-6551-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gold-max Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime Sodium

Goodfovir

0
Goodfovir - SĐK VN-5938-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Goodfovir Viên nén - Adefovir dipivoxil

Grammidin with anaesthetic

0
Grammidin with anaesthetic - SĐK VN-5618-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grammidin with anaesthetic Viên ngậm Gramicidin S 1,5mg; Lidocain HCl 10mg - Gramicidin S, Lidocain Hydrochloride