Danh sách

Tavanic

0
Tavanic - SĐK VN-11312-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tavanic Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Siratam

0
Siratam - SĐK VN-10828-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Siratam Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Tavanic

0
Tavanic - SĐK VN-11311-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tavanic Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Sirona Inj.

0
Sirona Inj. - SĐK VN-10569-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sirona Inj. Dung dịch tiêm - Netilmicin Sulfat

Tekeden 500

0
Tekeden 500 - SĐK VN-10646-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tekeden 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim Acetil

Sitacef

0
Sitacef - SĐK VN-10354-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sitacef Bột pha tiêm - Ceftazidime

Tekeden tablets

0
Tekeden tablets - SĐK VN-10647-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tekeden tablets Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Sivoxim for Injection

0
Sivoxim for Injection - SĐK VN-10600-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sivoxim for Injection Bột pha tiêm - Cefotaxim Natri

Tenficef

0
Tenficef - SĐK VD-10886-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenficef - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim

Spizef 500mg

0
Spizef 500mg - SĐK VN-10452-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spizef 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil