Danh sách

Trexofin Injection 1g

0
Trexofin Injection 1g - SĐK VN-10184-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trexofin Injection 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium hydrate

Tenlin Tablet 500mg

0
Tenlin Tablet 500mg - SĐK VN-11421-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenlin Tablet 500mg Viên nén - Mebendazole

Triafax 200

0
Triafax 200 - SĐK VN-10879-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triafax 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Tezacef

0
Tezacef - SĐK VD-10786-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tezacef - Ceftezol 1gam

Tricef 100

0
Tricef 100 - SĐK VD-10132-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tricef 100 - Cefixim 100mg

Tiamoxicilin 250

0
Tiamoxicilin 250 - SĐK VD-11705-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tiamoxicilin 250 - Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 287mg)

Tricef 100

0
Tricef 100 - SĐK VD-10131-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tricef 100 - Cefixim 100mg

Tilatep for I.V. Injection 200mg

0
Tilatep for I.V. Injection 200mg - SĐK VN-10581-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tilatep for I.V. Injection 200mg Bột pha tiêm - Teicoplanin

Tinibulk

0
Tinibulk - SĐK VN-10597-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinibulk Viên nén bao phim - Tinidazole

Tiphacipro 500

0
Tiphacipro 500 - SĐK VD-10410-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tiphacipro 500 - Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid 582mg)