Trang chủ 2020
Danh sách
Merpein inj.
Merpein inj. - SĐK VN-11452-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merpein inj. Bột pha tiêm - Meropenem
Metiny Powder
Metiny Powder - SĐK VN-10002-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metiny Powder Thuốc bột uống - Cefixim
Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet
Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet - SĐK VN-11214-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole
MexopemGP 1g
MexopemGP 1g - SĐK VN-10933-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MexopemGP 1g Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrat
MexopemGP 500mg
MexopemGP 500mg - SĐK VN-10934-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MexopemGP 500mg Bột pha tiêm - Meropenem Trihydrat
Micrex-250
Micrex-250 - SĐK VN-10430-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micrex-250 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil
Micrex-500
Micrex-500 - SĐK VN-10431-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micrex-500 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil
Midantin 1000
Midantin 1000 - SĐK VD-11630-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin 1000 - Amo xicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, 125 mg acid clavunic
Medazolin
Medazolin - SĐK VN-11145-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medazolin Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium
Monocef – O 100
Monocef - O 100 - SĐK VN-10731-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Monocef - O 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil