Danh sách

Klamex 1 g

0
Klamex 1 g - SĐK VD-10009-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 1 g - Amoxicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & Avicel tương đương 125 mg acid clavulanic

Lecoject

0
Lecoject - SĐK VN-11248-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lecoject Dung dịch tiêm - Lincomycin Hydrochloride

Klamex 250

0
Klamex 250 - SĐK VD-10010-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 250 - Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & silicon dioxide tương đương 31,25 mg acid clavulanic

Lectacin

0
Lectacin - SĐK VN-10619-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lectacin Viên nén bao phim - Levofloxacin

Klamex 500

0
Klamex 500 - SĐK VD-10011-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 500 - Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Clavulanate potassium &silicone dioxide tương đương 62,5mg acid clavulanic

Lefidim

0
Lefidim - SĐK VN-10949-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefidim Bột pha tiêm - Ceftazidime

Kmoxilin

0
Kmoxilin - SĐK VN-10983-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kmoxilin Viên nén bao phim - Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium

Kmoxilin

0
Kmoxilin - SĐK VN-10982-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kmoxilin Viên nén bao phim - Amoxicillin, Potassium clavulanate

Kojardine 500mg Capsule

0
Kojardine 500mg Capsule - SĐK VN-10054-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kojardine 500mg Capsule Viên nang - Cephradine

Kukjetrona

0
Kukjetrona - SĐK VN-11142-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kukjetrona Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin