Danh sách

Lamivudine/Zidovudine 30mg/60mg

0
Lamivudine/Zidovudine 30mg/60mg - SĐK VN-10391-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamivudine/Zidovudine 30mg/60mg Viên nén - Lamivudine; Zidovudine

Lamzitrio

0
Lamzitrio - SĐK VD-11939-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamzitrio - Lamivudin 150mg, Nevirapin 200mg, Zidovudin 300mg

Kephazon 1g

0
Kephazon 1g - SĐK VN-10917-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kephazon 1g Bột pha tiêm - Cefoperazon

Lavusafe

0
Lavusafe - SĐK VN-10659-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lavusafe Viên nén bao phim - Lamivudine

Klamex 1 g

0
Klamex 1 g - SĐK VD-10009-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 1 g - Amoxicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & Avicel tương đương 125 mg acid clavulanic

Lecoject

0
Lecoject - SĐK VN-11248-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lecoject Dung dịch tiêm - Lincomycin Hydrochloride

Klamex 250

0
Klamex 250 - SĐK VD-10010-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 250 - Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & silicon dioxide tương đương 31,25 mg acid clavulanic

Lectacin

0
Lectacin - SĐK VN-10619-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lectacin Viên nén bao phim - Levofloxacin

Klamex 500

0
Klamex 500 - SĐK VD-10011-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamex 500 - Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Clavulanate potassium &silicone dioxide tương đương 62,5mg acid clavulanic

Lefidim

0
Lefidim - SĐK VN-10949-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefidim Bột pha tiêm - Ceftazidime