Danh sách

Cendromid 100

0
Cendromid 100 - SĐK VD-11626-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 100 - Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil

Cendromid 200

0
Cendromid 200 - SĐK VD-11627-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 200 - Cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefpodoxim

Cendromid 50

0
Cendromid 50 - SĐK VD-11628-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 50 - Cefpodoxim 50mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Ceoparole Capsule

0
Ceoparole Capsule - SĐK VN-10832-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceoparole Capsule Viên nang - Cefadroxil

Cepoxitil 100

0
Cepoxitil 100 - SĐK VD-11863-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 100 - Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Ceracyxime cap. 100mg

0
Ceracyxime cap. 100mg - SĐK VN-10483-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceracyxime cap. 100mg Viên nang - Cefixime

Cerixon

0
Cerixon - SĐK VN-10189-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cerixon Bột pha tiêm - Ceftriaxone

Cetamet 250mg

0
Cetamet 250mg - SĐK VD-11903-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetamet 250mg - Cefetamet pivoxil hydroclorid 250mg

Ceuromed – 250

0
Ceuromed - 250 - SĐK VN-11183-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceuromed - 250 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Cefules 500

0
Cefules 500 - SĐK VN-11448-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefules 500 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil