Danh sách

Cefuroxime TVP 125mg

0
Cefuroxime TVP 125mg - SĐK VD-11749-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime TVP 125mg - Cefuroxime 125mg (dạng Cefuroxime axetil)

Chemotam Inj.

0
Chemotam Inj. - SĐK VN-11324-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chemotam Inj. Bột pha tiêm - Cephradine

Cefuroxime TVP 250mg

0
Cefuroxime TVP 250mg - SĐK VD-10490-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime TVP 250mg - Cefuroxime 250mg (dạng Cefuroxime axetil)

Choongwae Prepenem Injection 250mg

0
Choongwae Prepenem Injection 250mg - SĐK VN-10180-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Choongwae Prepenem Injection 250mg Thuốc bột pha tiêm - Imipenem, Cilastatin

Celorstad 250mg

0
Celorstad 250mg - SĐK VD-11861-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad 250mg - Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat

Ciplife

0
Ciplife - SĐK VN-10453-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciplife Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin

Celorstad kid

0
Celorstad kid - SĐK VD-11862-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad kid - Cefaclor 125mg (dạng Cefaclor monohydrat)

Cemax Powder

0
Cemax Powder - SĐK VN-10001-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cemax Powder Thuốc bột uống - Cefixim

Cendromid 100

0
Cendromid 100 - SĐK VD-11625-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 100 - Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil

Cendromid 100

0
Cendromid 100 - SĐK VD-11626-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 100 - Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil