Danh sách

Choongwae Prepenem Injection 250mg

0
Choongwae Prepenem Injection 250mg - SĐK VN-10180-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Choongwae Prepenem Injection 250mg Thuốc bột pha tiêm - Imipenem, Cilastatin

Celorstad 250mg

0
Celorstad 250mg - SĐK VD-11861-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad 250mg - Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat

Ciplife

0
Ciplife - SĐK VN-10453-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciplife Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin

Celorstad kid

0
Celorstad kid - SĐK VD-11862-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad kid - Cefaclor 125mg (dạng Cefaclor monohydrat)

Cemax Powder

0
Cemax Powder - SĐK VN-10001-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cemax Powder Thuốc bột uống - Cefixim

Cendromid 100

0
Cendromid 100 - SĐK VD-11625-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 100 - Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil

Cendromid 100

0
Cendromid 100 - SĐK VD-11626-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 100 - Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil

Cendromid 200

0
Cendromid 200 - SĐK VD-11627-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 200 - Cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefpodoxim

Cendromid 50

0
Cendromid 50 - SĐK VD-11628-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cendromid 50 - Cefpodoxim 50mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Ceoparole Capsule

0
Ceoparole Capsule - SĐK VN-10832-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceoparole Capsule Viên nang - Cefadroxil