Danh sách

Cefoxitin sodium for injection 1g

0
Cefoxitin sodium for injection 1g - SĐK VN-10977-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoxitin sodium for injection 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin sodium

Ceftriaxon Stragen 2g

0
Ceftriaxon Stragen 2g - SĐK VN-10108-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxon Stragen 2g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefozyo

0
Cefozyo - SĐK VN-10841-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefozyo Bột pha tiêm - Cefoperazon Natri

Ceftriaxone for Injection

0
Ceftriaxone for Injection - SĐK VN-10161-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone for Injection Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefpodoxim 100

0
Cefpodoxim 100 - SĐK VD-11013-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100 - Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim

Ceftriaxone-LDP 1g

0
Ceftriaxone-LDP 1g - SĐK VN-10608-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone-LDP 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone Natri

Cefpodoxim 50

0
Cefpodoxim 50 - SĐK VD-11014-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 50 - Cefpodoxim proxetil tương ứng 50mg Cefpodoxim

Cefuind 750mg

0
Cefuind 750mg - SĐK VN-11102-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuind 750mg Bột pha tiêm - Cefuroxim Natri

Cefpodoxime 200mg

0
Cefpodoxime 200mg - SĐK VN-10942-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime 200mg Viên nang - Cefpodoxime proxetil

Cefpodoxime Proxetil

0
Cefpodoxime Proxetil - SĐK VN-10883-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil