Danh sách

Cefixime 50mg/5ml

0
Cefixime 50mg/5ml - SĐK VD-11623-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime 50mg/5ml - Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 50mg/5ml

Cefixime Tablets 200mg

0
Cefixime Tablets 200mg - SĐK VN-10907-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime Tablets 200mg Viên nén bao phim - Cefixime

Cefixime tvp

0
Cefixime tvp - SĐK VD-11191-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime tvp - Cefixime 100mg (dạng cefixime trihydrat)

Cefixime tvp

0
Cefixime tvp - SĐK VD-11748-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime tvp - Cefixim 200mg (dạng Cefixime trihydrat)

Cefixure

0
Cefixure - SĐK VN-11395-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate

Cefmycin

0
Cefmycin - SĐK VN-11160-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefmycin Viên nang - Cefixime trihydrate

Cefodimex-1g

0
Cefodimex-1g - SĐK VN-10348-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefodimex-1g Bột pha tiêm - Ceftazidime

Cefodomid 200

0
Cefodomid 200 - SĐK VD-11624-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefodomid 200 - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Cefopess 0,5g

0
Cefopess 0,5g - SĐK VN-10801-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefopess 0,5g Bột pha tiêm - Cefotiam HCl

Cefixim 200mg

0
Cefixim 200mg - SĐK VD-10693-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 200mg - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim