Trang chủ 2020
Danh sách
Cefixime 50mg/5ml
Cefixime 50mg/5ml - SĐK VD-11623-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime 50mg/5ml - Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 50mg/5ml
Cefixime Tablets 200mg
Cefixime Tablets 200mg - SĐK VN-10907-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime Tablets 200mg Viên nén bao phim - Cefixime
Cefixime tvp
Cefixime tvp - SĐK VD-11191-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime tvp - Cefixime 100mg (dạng cefixime trihydrat)
Cefixime tvp
Cefixime tvp - SĐK VD-11748-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime tvp - Cefixim 200mg (dạng Cefixime trihydrat)
Cefixure
Cefixure - SĐK VN-11395-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate
Cefmycin
Cefmycin - SĐK VN-11160-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefmycin Viên nang - Cefixime trihydrate
Cefodimex-1g
Cefodimex-1g - SĐK VN-10348-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefodimex-1g Bột pha tiêm - Ceftazidime
Cefodomid 200
Cefodomid 200 - SĐK VD-11624-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefodomid 200 - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
Cefopess 0,5g
Cefopess 0,5g - SĐK VN-10801-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefopess 0,5g Bột pha tiêm - Cefotiam HCl
Cefixim 200mg
Cefixim 200mg - SĐK VD-10693-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 200mg - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim