Danh sách

Cefodomid 200

0
Cefodomid 200 - SĐK VD-11624-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefodomid 200 - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Cefopess 0,5g

0
Cefopess 0,5g - SĐK VN-10801-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefopess 0,5g Bột pha tiêm - Cefotiam HCl

Cefixim 200mg

0
Cefixim 200mg - SĐK VD-10693-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 200mg - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim

Cefopess 1g

0
Cefopess 1g - SĐK VN-10802-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefopess 1g Bột pha tiêm - Cefotiam HCl

Cefixim Stada Kid 100mg

0
Cefixim Stada Kid 100mg - SĐK VD-10643-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim Stada Kid 100mg - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim

Cefotaxim

0
Cefotaxim - SĐK VD-10170-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim - Cefotaxim 1g

Cefixime 100mg

0
Cefixime 100mg - SĐK VD-11619-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime 100mg - Cefixim 100mg/gói 1,4g bột

Cefotaxime 1g

0
Cefotaxime 1g - SĐK VD-10621-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime 1g - Cefotaxim 1g

Cefixime 100mg

0
Cefixime 100mg - SĐK VD-11618-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime 100mg - Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg

Cefotaxime Sodium for Injection USP 1gm

0
Cefotaxime Sodium for Injection USP 1gm - SĐK VN-10539-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Sodium for Injection USP 1gm Bột pha tiêm - Cefotaxim Natri