Trang chủ 2020
Danh sách
Artesunat 50mg
Artesunat 50mg - SĐK VD-10618-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunat 50mg - Artesunat 50mg
Artesunate 160mg/80 ml
Artesunate 160mg/80 ml - SĐK VD-10619-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunate 160mg/80 ml - Artesunate 160mg/80 ml
Ascarantel 3
Ascarantel 3 - SĐK VD-10293-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascarantel 3 - Ivermectin 3mg
Ascarantel 6
Ascarantel 6 - SĐK VD-11080-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascarantel 6 - Ivermectin 6mg
Ascoaquin 100/300
Ascoaquin 100/300 - SĐK VD-11725-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascoaquin 100/300 - Artesunat 100mg, Amodiaquin 300mg
Asell S 1g
Asell S 1g - SĐK VN-10675-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Asell S 1g Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Askyxon 1g
Askyxon 1g - SĐK VD-10486-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Askyxon 1g - Ceftriaxone 1g )dạng Ceftriaxone sodium)
Atendex
Atendex - SĐK VN-11435-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Atendex Dung dịch tiêm - Lincomycin Hydrochloride
Augbidil
Augbidil - SĐK VD-10979-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbidil - Amoxicillin trihydrat tương ứng với Amoxicillin 500mg, kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5mg
Augclamox
Augclamox - SĐK VD-11038-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augclamox - Amo xicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin, kali clavulanat tương ứng 125mg Acid Clavulanic