Danh sách

Artemether-Plus 20/120

0
Artemether-Plus 20/120 - SĐK VD-10617-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artemether-Plus 20/120 - Artemether 20mg, Lumefantrin 120mg

Artesunat

0
Artesunat - SĐK VD-11771-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunat - Artesunat 50mg

Artesunat 50mg

0
Artesunat 50mg - SĐK VD-10618-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunat 50mg - Artesunat 50mg

Artesunate 160mg/80 ml

0
Artesunate 160mg/80 ml - SĐK VD-10619-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunate 160mg/80 ml - Artesunate 160mg/80 ml

Ascarantel 3

0
Ascarantel 3 - SĐK VD-10293-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascarantel 3 - Ivermectin 3mg

Ascarantel 6

0
Ascarantel 6 - SĐK VD-11080-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascarantel 6 - Ivermectin 6mg

Ascoaquin 100/300

0
Ascoaquin 100/300 - SĐK VD-11725-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascoaquin 100/300 - Artesunat 100mg, Amodiaquin 300mg

Asell S 1g

0
Asell S 1g - SĐK VN-10675-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Asell S 1g Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Askyxon 1g

0
Askyxon 1g - SĐK VD-10486-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Askyxon 1g - Ceftriaxone 1g )dạng Ceftriaxone sodium)

Atendex

0
Atendex - SĐK VN-11435-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Atendex Dung dịch tiêm - Lincomycin Hydrochloride